beast” in Vietnamese

quái vậtthú dữcon vật (ẩn dụ về người/vật mạnh mẽ)

Definition

Một con vật lớn, nguy hiểm hoặc hoang dã. Cũng được dùng để chỉ người hoặc vật cực kỳ mạnh mẽ, khó khăn hoặc ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Beast' mạnh mẽ hơn 'animal' trong tiếng Anh. Trong nghĩa tiêu cực có thể chỉ sự tàn nhẫn hoặc không kiểm soát; trong ngôn ngữ nói, 'You're a beast' là lời khen về sức mạnh hoặc kỹ năng. Các cụm như 'wild beast', 'a beast of a problem' khá phổ biến.

Examples

The hunter saw a beast in the forest.

Người thợ săn đã nhìn thấy một **thú dữ** trong rừng.

This workout is a beast, but I’m almost done.

Bài tập này đúng là một **quái vật**, nhưng tôi sắp làm xong rồi.

We finally fixed the printer, but that thing was a beast.

Chúng tôi cuối cùng cũng sửa được cái máy in đó, nhưng nó đúng là một **quái vật**.

That machine is a beast.

Cái máy đó đúng là một **quái vật**.

He is a beast at chess.

Anh ấy đúng là một **quái vật** trong cờ vua.

She carried that couch upstairs by herself—what a beast.

Cô ấy tự mình khiêng chiếc ghế sofa lên lầu—đúng là **quái vật**.