beam” in Vietnamese

dầm (kết cấu)tia (ánh sáng/năng lượng)cười rạng rỡ (động từ)

Definition

'Beam' là một thanh gỗ, kim loại dài dùng để đỡ một công trình, hoặc một dải ánh sáng/năng lượng, hoặc một nụ cười rạng rỡ. Động từ còn có nghĩa là cười tươi hoặc phát ra ánh sáng/tín hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'steel beam', 'laser beam'. Ở nghĩa động từ, 'beam at someone' là cười rất tươi với ai đó, mạnh hơn 'smile'. Cần dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.

Examples

A bright beam came through the window.

Một **tia** sáng chói lọi lọt qua cửa sổ.

The roof is held up by a wooden beam.

Mái nhà được chống lên bằng một **dầm** gỗ.

She beamed when she saw the gift.

Cô ấy **cười rạng rỡ** khi nhìn thấy món quà.

The presenter beamed at the audience after the applause.

Người thuyết trình **cười tươi** với khán giả sau tràng pháo tay.

A red beam scanned the package at the checkout.

Một **tia** đỏ quét mã gói hàng ở quầy thanh toán.

They had to replace the cracked support beam before reopening the store.

Họ phải thay **dầm** chống bị nứt trước khi mở lại cửa hàng.