“battered” in Vietnamese
Definition
Chỉ vật đã bị đánh nhiều lần và hư hỏng, hoặc người bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần. Cũng dùng để chỉ thức ăn được nhúng bột rồi chiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực với người (bạo hành, tổn thương). Khi nói về đồ ăn, như 'battered fish' là cá tẩm bột chiên. Có thể mô tả vật, người hoặc thức ăn.
Examples
The old suitcase looked battered after many trips.
Chiếc vali cũ trông **bị hư hỏng** sau nhiều chuyến đi.
He ordered battered fish and chips for lunch.
Anh ấy gọi món cá **tẩm bột chiên** và khoai tây chiên cho bữa trưa.
The battered toy still made her smile.
Món đồ chơi **bị hư hỏng** đó vẫn làm cô ấy mỉm cười.
After the storm, their house was completely battered by the wind.
Sau cơn bão, ngôi nhà của họ bị gió **làm hư hỏng** hoàn toàn.
She felt battered and exhausted after a long, stressful week.
Sau một tuần dài đầy căng thẳng, cô ấy cảm thấy **kiệt sức và tổn thương**.
The old car is a bit battered, but it still runs well.
Chiếc xe cũ hơi **bị hư hỏng**, nhưng vẫn chạy tốt.