bathing” in Vietnamese

tắm

Definition

Hành động rửa sạch cơ thể bằng nước, thường ở bồn tắm, vòi sen, hoặc sông biển. Đôi khi thực hiện để thư giãn hoặc tốt cho sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'bathing suit', 'bathing in the sea'. Hằng ngày, người ta thường nói 'đi tắm', 'tắm sông' thay vì chỉ dùng 'bathing'.

Examples

We saw people bathing in the river.

Chúng tôi thấy mọi người đang **tắm** ở sông.

Daily bathing is important for good hygiene.

**Tắm** hàng ngày rất quan trọng cho vệ sinh cá nhân.

The nurse helped with bathing the patient.

Y tá đã giúp **tắm** cho bệnh nhân.

The hotel has a separate area for sunbathing and bathing.

Khách sạn có khu riêng cho tắm nắng và **tắm**.

Cold-water bathing has become popular again at the beach.

**Tắm** nước lạnh ngoài biển đang trở nên thịnh hành trở lại.

There are signs warning visitors about safe bathing areas.

Có biển báo cảnh báo khách về khu vực **tắm** an toàn.