“basis” in Vietnamese
Definition
Ý tưởng, sự thật hoặc điều kiện cơ bản làm nền móng cho một điều gì đó. Cũng có thể chỉ cách một việc được tổ chức hoặc thực hiện thường xuyên (như 'hàng ngày').
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng như 'trên cơ sở', 'dựa trên'. Trong giao tiếp hằng ngày, nên dùng cụm dễ hiểu như 'mỗi ngày', 'mỗi tuần' cho tự nhiên.
Examples
Trust is the basis of a good friendship.
Sự tin tưởng là **nền tảng** của một tình bạn tốt.
The teacher used the test as a basis for the final grade.
Giáo viên dùng bài kiểm tra làm **cơ sở** cho điểm cuối cùng.
We meet on a weekly basis.
Chúng tôi gặp nhau theo **cơ sở** hàng tuần.
We hire people on the basis of skill, not age.
Chúng tôi tuyển người dựa trên **cơ sở** kỹ năng, không phải tuổi tác.
I’m in touch with the team on a daily basis.
Tôi liên lạc với nhóm trên **cơ sở** hàng ngày.
On what basis did they reject your application?
Họ đã từ chối hồ sơ của bạn dựa trên **cơ sở** nào?