“bashed” in Vietnamese
Definition
'Bashed' nghĩa là đã đập mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó, hoặc chỉ trích rất gay gắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong văn nói, ý nghĩa mạnh hơn 'đánh' hoặc 'chỉ trích'. Không dùng cho hành động nhẹ hoặc lời phê bình nhẹ nhàng.
Examples
He bashed the door open with his shoulder.
Anh ấy đã **đập mạnh** vai vào cửa để mở ra.
Someone bashed my car last night.
Ai đó đã **đập mạnh** vào xe tôi tối qua.
The hammer bashed his finger by accident.
Cái búa đã **đập mạnh** vào ngón tay anh ấy do nhầm lẫn.
The critics really bashed the new album in their reviews.
Các nhà phê bình đã **chỉ trích gay gắt** album mới trong bài đánh giá của họ.
He got bashed outside the club last weekend.
Anh ấy đã bị **đánh mạnh** bên ngoài câu lạc bộ cuối tuần trước.
My phone got completely bashed when I dropped it on the pavement.
Điện thoại của tôi đã bị **đập vỡ hoàn toàn** khi rơi xuống vỉa hè.