“bash” in Vietnamese
Definition
'Bash' là từ thân mật chỉ hành động đập mạnh vào cái gì đó hoặc một bữa tiệc vui, đông người.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ rất thân mật, nghĩa là đánh rất mạnh. Danh từ chỉ tiệc dùng trong văn nói, thường để nói về tiệc sinh nhật hoặc tiệc lớn bạn bè, không nên dùng trong thiệp mời trang trọng. 'Give it a bash' nghĩa là thử làm gì đó.
Examples
He used a hammer to bash the wall.
Anh ấy dùng búa để **đập mạnh** vào tường.
The kids like to bash their toys together.
Bọn trẻ thích **đập mạnh** đồ chơi với nhau.
We went to a big bash last Saturday night.
Chúng tôi đã đến một **bữa tiệc lớn** vào tối thứ Bảy tuần trước.
I accidentally bashed my head on the door frame.
Tôi vô tình **đập mạnh** đầu vào khung cửa.
Are you coming to Mike's birthday bash this Friday?
Bạn có đến **bữa tiệc** sinh nhật của Mike vào thứ Sáu này không?
Give it a bash—you never know until you try!
**Thử đi**—không thử làm sao biết được!