bases” in Vietnamese

căn cứnền tảng

Definition

Dạng số nhiều của 'căn cứ': chỉ những nơi chính mà tổ chức hoạt động, phần nền tảng của vật gì đó, hoặc các ý tưởng cốt lõi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bases' dùng nhiều trong thể thao (bóng chày), quân sự (căn cứ quân đội) và các khái niệm nền tảng (kiến thức, khoa học). Không nhầm với 'basis' (cơ sở, lý do).

Examples

We set up temporary bases during the project to be closer to the work sites.

Chúng tôi lập các **căn cứ** tạm thời gần các công trường.

There are three bases in baseball before home plate.

Trong bóng chày có ba **căn cứ** trước đĩa nhà.

The army has several bases around the country.

Quân đội có nhiều **căn cứ** trên khắp cả nước.

Good teachers build strong bases of knowledge for students.

Giáo viên giỏi xây dựng **nền tảng** kiến thức vững chắc cho học sinh.

Our company’s main bases are in big cities, but we have smaller offices elsewhere.

Các **căn cứ** chính của công ty chúng tôi ở các thành phố lớn, nhưng cũng có văn phòng nhỏ ở nơi khác.

To really understand chemistry, you need strong bases in math and science.

Muốn hiểu rõ hóa học, bạn cần có **nền tảng** vững chắc về toán và khoa học.