“basement” in Vietnamese
Definition
Tầng hầm là phần không gian của một tòa nhà nằm hoàn toàn hoặc một phần dưới mặt đất. Thường dùng để chứa đồ, giặt giũ hoặc làm phòng phụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Việt dùng 'tầng hầm' cho cả tầng dùng để để xe, kho hoặc làm phòng phụ. 'Tầng hầm' có thể hoàn thiện ('finished basement') hoặc chưa hoàn thiện ('unfinished basement').
Examples
The washing machine is in the basement.
Máy giặt ở trong **tầng hầm**.
We keep old boxes in the basement.
Chúng tôi để các hộp cũ ở **tầng hầm**.
Their house has a small basement.
Nhà họ có một **tầng hầm** nhỏ.
We turned the basement into a home office during the pandemic.
Trong đại dịch, chúng tôi đã biến **tầng hầm** thành văn phòng tại nhà.
I heard a strange noise coming from the basement last night.
Tối qua tôi nghe thấy tiếng động lạ phát ra từ **tầng hầm**.
If the storm gets worse, let's wait in the basement.
Nếu bão mạnh hơn, hãy trú trong **tầng hầm**.