“barrow” in Vietnamese
Definition
‘Barrow’ là xe đẩy nhỏ có tay cầm dùng để vận chuyển đồ vật, hoặc là mô đất lớn chôn cất người chết thời cổ đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong đời thường, từ này ít dùng hơn 'wheelbarrow' cho xe đẩy; trong khảo cổ học chỉ gò chôn cất người xưa. Hiếm gặp ở tiếng Anh Mỹ (trừ khi nói về lịch sử).
Examples
He carried the soil in a barrow to the garden.
Anh ấy chở đất ra vườn bằng **xe cút kít**.
The ancient king was buried in a large barrow.
Vị vua cổ đại được chôn trong một **gò chôn cất** lớn.
Can you grab the barrow from the shed? I need to move these bricks.
Bạn lấy giúp mình cái **xe cút kít** từ kho nhé? Mình cần chuyển những viên gạch này.
After a hard day, he just left the barrow by the gate and went inside.
Sau một ngày vất vả, anh ấy chỉ để lại **xe cút kít** ngoài cổng rồi đi vào nhà.
The farmer used a barrow to carry potatoes.
Người nông dân dùng **xe cút kít** để chở khoai tây.
They discovered gold jewelry inside the old barrow.
Họ phát hiện đồ trang sức bằng vàng bên trong **gò chôn cất** cũ.