bargaining” in Vietnamese

thương lượngmặc cả

Definition

Quá trình thương lượng các điều khoản của một thỏa thuận, thường là về giá cả. Cũng dùng cho các cuộc đàm phán giữa các nhóm để đạt được thỏa thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm từ như 'collective bargaining', 'bargaining chip', 'bargaining power', 'bargaining table'. Việc mặc cả phổ biến ở chợ truyền thống. Ngoài ra, 'bargaining' còn là một giai đoạn của quá trình đau buồn.

Examples

Bargaining is common in street markets around the world.

**Mặc cả** rất phổ biến ở các chợ đường phố trên khắp thế giới.

The union is in collective bargaining with the company.

Công đoàn đang **thương lượng** tập thể với công ty.

She has strong bargaining power because of her experience.

Cô ấy có **quyền thương lượng** mạnh nhờ kinh nghiệm.

After half an hour of bargaining, we got the rug for half the original price.

Sau nửa tiếng **mặc cả**, chúng tôi đã mua được tấm thảm với giá chỉ bằng một nửa ban đầu.

They're using the hostages as a bargaining chip to get what they want.

Họ đang dùng con tin như một **lá bài thương lượng** để đạt mục đích.

I went through the bargaining stage of grief, thinking if I just worked harder, things would go back to normal.

Tôi đã trải qua giai đoạn **thương lượng** trong quá trình đau buồn, nghĩ rằng nếu cố gắng hơn thì mọi thứ sẽ trở lại bình thường.