barbed” in Vietnamese

có gaichâm biếm (lời nói)

Definition

Có những đầu nhọn hoặc móc, dễ gây thương tích, như dây thép gai. Ngoài ra, còn chỉ những lời nói hoặc bình luận mang ý châm chọc, dễ làm người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'barbed wire' (dây thép gai) hoặc những nhận xét, câu hỏi sắc bén, gây tổn thương ('barbed comment'). Dùng nghĩa bóng mang ý tiêu cực.

Examples

Be careful, that is barbed wire.

Cẩn thận, đó là dây thép **có gai**.

The fishhook has a barbed end.

Đầu của lưỡi câu có **gai**.

He made a barbed comment during the meeting.

Anh ấy đã đưa ra một nhận xét **châm biếm** trong cuộc họp.

Her reply was so barbed that everyone felt awkward.

Câu trả lời của cô ấy quá **châm biếm** khiến mọi người đều cảm thấy khó xử.

Don't approach that fence—it's topped with barbed wire.

Đừng tới gần hàng rào đó—trên cùng là dây thép **có gai**.

His answers were always barbed, never straightforward.

Câu trả lời của anh ấy luôn **châm biếm**, không bao giờ thẳng thắn.