“bankroll” in Vietnamese
Definition
"Bankroll" là cung cấp tiền cho một hoạt động, dự án hoặc người nào đó, hoặc số tiền dành riêng để đánh bạc hoặc tiêu dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính không trang trọng, thường gặp trong bối cảnh kinh doanh, đánh bạc. Dùng “to bankroll” khi nói về việc hỗ trợ tài chính.
Examples
He used his savings to bankroll his friend's new restaurant.
Anh ấy đã dùng tiền tiết kiệm để **tài trợ** cho nhà hàng mới của bạn mình.
She needed someone to bankroll her film project.
Cô ấy cần ai đó để **tài trợ** cho dự án phim của mình.
He lost his entire bankroll at the casino.
Anh ấy đã thua hết toàn bộ **ngân quỹ** của mình ở sòng bạc.
A silent investor agreed to bankroll the entire startup.
Một nhà đầu tư thầm lặng đã đồng ý **tài trợ** toàn bộ cho startup.
If you're playing poker, always manage your bankroll carefully.
Nếu chơi poker, luôn quản lý **ngân quỹ** của mình thật cẩn thận.
The production almost stopped until a sponsor came in to bankroll the show.
Việc sản xuất suýt dừng lại cho đến khi một nhà tài trợ đến **tài trợ** cho chương trình.