banished” in Vietnamese

bị đày đibị trục xuất (phạt)

Definition

Bị bắt buộc rời khỏi một nơi như một hình phạt, thường là vĩnh viễn. Thường dùng cho việc bị đuổi khỏi quốc gia, cộng đồng hoặc nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc văn học. Thường đi với tên địa điểm: 'banished from the kingdom'. 'Banished' nhấn mạnh tính nghiêm khắc và quyền lực của người ra lệnh.

Examples

He was banished from the village.

Anh ấy đã bị **đày đi** khỏi làng.

The king banished his enemies.

Nhà vua đã **đày đi** những kẻ thù của mình.

She was banished for breaking the rules.

Cô ấy đã bị **trục xuất** vì phá vỡ các quy tắc.

After the scandal, he felt like he had been banished from his own family.

Sau vụ bê bối, anh ấy cảm thấy như bị **đẩy ra khỏi** gia đình mình.

The hero was banished to a faraway island for many years.

Vị anh hùng đã bị **đày** đến một hòn đảo xa xôi trong nhiều năm.

Sometimes people feel banished just because they are different.

Đôi khi, mọi người cảm thấy mình bị **loại bỏ** chỉ vì khác biệt.