“bandits” in Vietnamese
Definition
Kẻ cướp là những người, thường theo nhóm, tấn công hoặc cướp bóc người khác, nhất là ở vùng xa xôi. Thường liên quan đến các băng nhóm có vũ trang.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ cướp' hay 'băng cướp' thường dùng trong truyện, ngữ cảnh lịch sử hoặc vùng quê. Trong giao tiếp hiện đại hay nói 'tên cướp' hay 'kẻ trộm'. Thường chỉ nhóm người chứ không phải một cá nhân.
Examples
The bandits hid in the mountains after the robbery.
Những **kẻ cướp** trốn trong núi sau vụ cướp.
Travelers were afraid of bandits on the old road.
Khách lữ hành sợ **kẻ cướp** trên con đường cũ.
The police searched for the bandits all night.
Cảnh sát đã truy tìm **bọn cướp** suốt đêm.
Local legends say there are still bandits hiding in the caves nearby.
Truyền thuyết địa phương kể rằng vẫn còn **kẻ cướp** ẩn náu trong hang động gần đây.
Stories about bandits always made the village children nervous before bedtime.
Những câu chuyện về **kẻ cướp** luôn khiến trẻ em làng lo lắng trước khi ngủ.
That old western movie is about a group of train-robbing bandits.
Bộ phim cao bồi cũ đó kể về một nhóm **kẻ cướp** chuyên cướp tàu.