ban” in Vietnamese

cấmlệnh cấm

Definition

Chính thức không cho phép một việc gì đó xảy ra hoặc sử dụng. Ngoài ra cũng chỉ lệnh hoặc quy định cấm một việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cấm' vừa là động từ vừa là danh từ. Thường dùng trong các tình huống chính thức: 'lệnh cấm hút thuốc', 'bị cấm làm gì'. 'Prohibit' trang trọng hơn và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

They ban smoking in public places.

Họ đã **cấm** hút thuốc ở những nơi công cộng.

He was banned from driving for a year.

Anh ấy bị **cấm** lái xe trong một năm.

Some websites get banned in certain countries.

Một số trang web bị **cấm** ở một số quốc gia nhất định.

There’s a ban on bringing food into the theater, but people still try.

Có **lệnh cấm** mang thức ăn vào rạp, nhưng mọi người vẫn cố thử.

He was permanently banned from the forum after breaking the rules repeatedly.

Sau khi liên tục vi phạm quy định, anh ấy đã bị **cấm** vĩnh viễn khỏi diễn đàn.

The government announced a ban on plastic bags.

Chính phủ đã công bố **lệnh cấm** túi nhựa.