“ballad” in Vietnamese
Definition
Ballad là bài hát hoặc bài thơ kể chuyện, thường nói về tình yêu hoặc phiêu lưu. Trong âm nhạc hiện đại, 'ballad' còn chỉ những bài hát chậm, nhiều cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ballad' dùng trong cả thơ ca và âm nhạc. Trong giao tiếp, thường chỉ những bài hát nhẹ nhàng, giàu cảm xúc. Không phải bài chậm nào cũng là 'ballad' — lời ca thường kể chuyện hoặc bày tỏ cảm xúc mãnh liệt.
Examples
She sang a beautiful ballad at the concert.
Cô ấy đã hát một **ballad** tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.
A ballad usually tells a story through music.
Một **ballad** thường kể chuyện thông qua âm nhạc.
That singer is famous for his love ballads.
Ca sĩ đó nổi tiếng với các **ballad** về tình yêu.
This song isn’t a dance hit — it’s a heartfelt ballad.
Bài này không phải bản nhạc sôi động mà là một **ballad** sâu lắng.
When I’m feeling sad, I like to listen to a soft ballad.
Khi buồn, tôi thích nghe những **ballad** nhẹ nhàng.
Old English ballads were often passed down by word of mouth.
Những **ballad** cổ của Anh thường được truyền miệng qua các thế hệ.