“bald” in Vietnamese
Definition
Hói chỉ người không có tóc hoặc rất ít tóc trên đầu. Ngoài ra, cũng có nghĩa là một nơi hoặc vật thể không có lớp phủ tự nhiên, như một quả đồi trọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng nhất cho người: 'a bald man' nghĩa là đàn ông bị hói. Dùng cho đồi núi hoặc vật thể nghe văn chương hơn. Không nên nói trực tiếp về ngoại hình của người khác vì có thể bị coi là bất lịch sự.
Examples
My grandfather is bald now.
Ông tôi bây giờ đã **hói**.
The little boy has a bald head.
Cậu bé ấy có cái đầu **trọc**.
From far away, the hill looked bald.
Từ xa, quả đồi trông **trọc**.
He started going bald in his thirties.
Anh ấy bắt đầu **hói** khi ngoài ba mươi tuổi.
I don't mind being bald—it saves time in the morning.
Tôi không phiền khi mình **hói**—đỡ tốn thời gian buổi sáng.
That was a bald statement with no explanation at all.
Đó là một lời tuyên bố **trọc** hoàn toàn không giải thích gì cả.