balancing” in Vietnamese

cân bằng

Definition

Giữ cho vật không bị đổ hoặc điều tiết giữa nhiều việc để mọi thứ ở mức vừa phải.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả tình huống thực tế lẫn ẩn dụ, như 'balancing act' (cân bằng nhiều việc), 'balancing work and life' (cân bằng công việc và cuộc sống). Thường đi với các động từ như 'be', 'keep', 'do'.

Examples

He is balancing on one foot.

Anh ấy đang **cân bằng** trên một chân.

She is balancing her schoolwork and sports.

Cô ấy đang **cân bằng** việc học và thể thao.

The cat is balancing on the wall.

Con mèo đang **cân bằng** trên bờ tường.

She was balancing a pizza box and her phone—no easy task!

Cô ấy vừa **cân bằng** hộp pizza và điện thoại—không dễ chút nào!

Finding time for friends and family can be a real balancing act.

Tìm thời gian cho bạn bè và gia đình thực sự là một **việc cân bằng** khó.

He's still balancing his checkbook every month.

Anh ấy vẫn đang **cân đối** sổ chi tiêu mỗi tháng.