“bailing” in Vietnamese
Definition
'Bailing' thường chỉ việc tát nước ra khỏi vật gì đó, nhất là thuyền. Ngoài ra, đây còn là cách nói thân mật khi ai đó bỏ đi hoặc huỷ ngang một việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi dùng theo nghĩa 'rời đi', đây là cách nói rất thân mật (ví dụ: 'bailing on us'). Khi nói về tát nước thì dùng nghĩa gốc. Không nhầm với 'bail' nghĩa tiền bảo lãnh.
Examples
He is bailing water out of the boat.
Anh ấy đang **tát nước** ra khỏi thuyền.
She is bailing on the meeting today.
Cô ấy **bỏ** họp hôm nay.
We started bailing when water came in.
Khi nước tràn vào, chúng tôi bắt đầu **tát nước**.
I can't believe you're bailing at the last minute!
Không ngờ bạn lại **bỏ** phút chót như vậy!
We've been bailing for hours, but the boat is still sinking.
Chúng tôi đã **tát nước** hàng tiếng rồi mà thuyền vẫn đang chìm.
Are you seriously bailing on our trip already?
Bạn thật sự **bỏ** chuyến đi của chúng ta rồi à?