badly” in Vietnamese

tệrất (muốn/cần)nghiêm trọng

Definition

Dùng để chỉ một việc xảy ra với kết quả tệ, không thành công, hoặc diễn tả mong muốn, nhu cầu rất nhiều, hoặc bị thương/gây hại nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong cụm như: ‘làm bài tệ’, ‘bị thương nặng’, ‘rất cần/muốn’. Phân biệt ‘bad’ (tính từ) với ‘badly’ (trạng từ). ‘Tôi rất cần’ = ‘I badly need’. ‘Badly’ nhấn mạnh hơn.

Examples

He played badly in the game.

Anh ấy đã chơi **tệ** trong trận đấu.

She badly wants a new phone.

Cô ấy **rất** muốn một chiếc điện thoại mới.

The car was badly damaged.

Chiếc ô tô bị hư hại **nghiêm trọng**.

He was badly hurt, but thankfully he'll recover.

Anh ấy bị thương **nghiêm trọng**, nhưng may mắn là sẽ hồi phục.

I did badly on the math test, so I need to study more.

Tôi làm **tệ** bài kiểm tra toán, nên tôi cần học thêm.

We badly need rain after such a dry summer.

Sau mùa hè khô hạn như vậy, chúng tôi **rất** cần mưa.