“badges” in Vietnamese
Definition
Huy hiệu là vật nhỏ có thể đeo hoặc hiển thị, dùng để thể hiện danh tính, cấp bậc, thành tích hoặc thành viên trong nhóm. Trên mạng, huy hiệu cũng là biểu tượng đạt được khi hoàn thành nhiệm vụ hoặc mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Huy hiệu thường thấy ở trường học, cảnh sát, hướng đạo sinh, quân đội và ứng dụng trực tuyến. Bạn có thể 'nhận huy hiệu' khi đạt thành tích hoặc 'đeo huy hiệu' cho vai trò chính thức. Đừng nhầm với 'batch' (lô) hay 'patch' (miếng vá).
Examples
The app gives users badges when they finish challenges.
Ứng dụng tặng **huy hiệu** cho người dùng khi họ hoàn thành thử thách.
Collecting badges is my favorite part of this video game.
Thu thập **huy hiệu** là phần tôi thích nhất trong trò chơi này.
You can see everyone’s badges on their profiles in the forum.
Bạn có thể thấy **huy hiệu** của mọi người trên hồ sơ của họ trong diễn đàn.
Earning those badges took a lot more effort than I expected!
Để đạt những **huy hiệu** đó, tôi phải cố gắng nhiều hơn mình tưởng!
The police officers wear badges on their uniforms.
Cảnh sát đeo **huy hiệu** trên đồng phục của họ.
She got two badges at the science fair for her project.
Cô ấy nhận được hai **huy hiệu** ở hội chợ khoa học cho dự án của mình.