badger” in Vietnamese

lửnglàm phiền (làm phiền ai đó liên tục)

Definition

Lửng là một loài động vật có vú nhỏ sống dưới lòng đất, lông xám và có sọc trắng trên mặt. Từ 'to badger' còn có nghĩa là làm phiền hoặc hỏi ai đó nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường dùng trong các ngữ cảnh sinh học, động vật. Động từ mang nghĩa thân mật, chỉ việc hỏi hay làm phiền ai đó liên tục, ví dụ 'badger someone into doing something'. Không nhầm với 'beaver'.

Examples

The badger lives in underground tunnels called setts.

**Lửng** sống trong các đường hầm dưới lòng đất gọi là sett.

He was badgered by reporters after the game.

Sau trận đấu, anh ấy đã bị các phóng viên **làm phiền**.

Stop badgering your sister about her homework.

Đừng **làm phiền** em gái về bài tập nữa.

She finally agreed after I badgered her for days.

Cô ấy cuối cùng đã đồng ý sau khi tôi **làm phiền** cô ấy nhiều ngày liền.

Don't let him badger you into doing something you don't want to do.

Đừng để anh ta **làm phiền** bạn làm điều bạn không muốn.

My little brother loves to pretend he's a badger digging in the yard.

Em trai tôi rất thích giả vờ mình là một **lửng** đang đào đất trong vườn.