“bad” in Vietnamese
Definition
Không tốt ở bất kỳ mặt nào; có thể gây hại, khó chịu hoặc chất lượng kém. Có thể dùng cho cảm giác, hành vi, tình trạng hoặc những điều không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng rộng rãi trong giao tiếp. Hay kết hợp với danh từ như 'bad decision', 'bad news', 'bad weather'. Đối với những vấn đề nghiêm trọng, nên dùng từ chuyên biệt hơn.
Examples
She felt bad about missing the party.
Cô ấy cảm thấy **xấu** vì đã bỏ lỡ bữa tiệc.
This milk smells bad; do not drink it.
Sữa này có mùi **xấu**; đừng uống.
He did a bad job cleaning his room.
Cậu ấy dọn phòng rất **xấu**.
I’m having a bad day; everything seems to go wrong.
Hôm nay mình có một ngày **xấu**; mọi thứ đều sai.
Don’t feel bad; mistakes happen to everyone.
Đừng cảm thấy **xấu**; ai cũng mắc lỗi.
The movie was bad, but it had some funny moments.
Bộ phim đó **xấu**, nhưng có vài khoảnh khắc vui.