“background” in Vietnamese
Definition
Nền là phần phía sau của hình ảnh hoặc cảnh. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là quá trình học tập, kinh nghiệm hoặc hoàn cảnh của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'in the background', 'background noise', 'background information', 'a background in marketing'. Lưu ý nghĩa có thể thay đổi theo ngữ cảnh.
Examples
She has a background in science.
Cô ấy có **lý lịch** về khoa học.
The trees in the background are very green.
Những cái cây ở **nền** rất xanh.
Can you tell me the background of this story?
Bạn có thể kể cho tôi **bối cảnh** của câu chuyện này không?
I like to play music in the background while I work.
Tôi thích bật nhạc **nền** khi làm việc.
He comes from a very different cultural background than mine.
Anh ấy đến từ **nền văn hóa** rất khác với tôi.
Before we decide, I need some background information on the project.
Trước khi quyết định, tôi cần một số **thông tin nền** về dự án.