backfired” in Vietnamese

phản tác dụng

Definition

Khi một kế hoạch hoặc hành động tạo ra kết quả ngược lại hoặc không mong muốn so với mong đợi, gây ra rắc rối thay vì giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho kế hoạch hoặc hành động mang lại hậu quả ngược với mong muốn. Không dùng cho sự cố nhỏ, mà cho hậu quả không lường trước.

Examples

His plan backfired and made things worse.

Kế hoạch của anh ấy đã **phản tác dụng** và làm mọi thứ tồi tệ hơn.

The advertisement backfired and people disliked the product.

Quảng cáo đó đã **phản tác dụng** và mọi người không thích sản phẩm.

Her joke backfired and offended her friend.

Trò đùa của cô ấy đã **phản tác dụng** và khiến bạn cô ấy bị tổn thương.

I tried to help, but it totally backfired on me.

Tôi đã cố gắng giúp đỡ, nhưng mọi thứ lại hoàn toàn **phản tác dụng** đối với tôi.

Their strategy backfired and gave the opponent an advantage.

Chiến lược của họ đã **phản tác dụng** và tạo lợi thế cho đối thủ.

What seemed like a harmless prank really backfired in the end.

Điều tưởng chừng chỉ là trò đùa vô hại thực sự đã **phản tác dụng** vào cuối cùng.