“backer” in Vietnamese
Definition
Người hậu thuẫn là người cung cấp tiền bạc hoặc hỗ trợ cho một dự án, cá nhân hoặc tổ chức để giúp họ thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, khởi nghiệp hoặc chính trị để nói về người hỗ trợ tài chính. Không dùng cho hỗ trợ tinh thần.
Examples
The company found a backer for its new product.
Công ty đã tìm được một **nhà tài trợ** cho sản phẩm mới của mình.
He is a backer of the local football team.
Anh ấy là một **nhà tài trợ** cho đội bóng địa phương.
Many backers helped start the project.
Nhiều **nhà tài trợ** đã giúp dự án khởi động.
They’re looking for a backer to fund their new app idea.
Họ đang tìm một **nhà đầu tư** cho ý tưởng ứng dụng mới của mình.
Without a strong backer, the startup would have failed.
Nếu không có **nhà hậu thuẫn** mạnh, startup đó đã thất bại rồi.
The politician’s biggest backer decided to withdraw support.
**Nhà tài trợ** lớn nhất của chính trị gia đó đã quyết định rút lại sự ủng hộ.