“babe” in Vietnamese
babeem yêubé cưng
Definition
'babe' dùng để gọi thân mật người yêu, bạn đời hoặc vợ/chồng. Ngoài ra, cũng có thể chỉ em bé.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu giữa các cặp đôi yêu nhau. Nếu nói với người không thân, có thể bị hiểu là tán tỉnh.
Examples
The babe is sleeping in the next room.
**Babe** đang ngủ ở phòng bên cạnh.
Good morning, babe.
Chào buổi sáng, **babe**.
Babe, can you grab my phone from the kitchen?
**Babe**, lấy giúp anh/chị điện thoại từ bếp với nha.
You look amazing tonight, babe.
Tối nay em trông tuyệt lắm, **babe**.
I know you're upset, babe, but we'll figure it out.
Anh biết em đang buồn, **babe**, nhưng mình sẽ giải quyết được thôi.
He called his wife babe.
Anh ấy gọi vợ mình là **babe**.