“babbling” in Vietnamese
Definition
Nói nhanh và không rõ ràng, thường không có ý nghĩa, hoặc âm thanh nhẹ nhàng, liên tục của nước chảy hoặc trẻ nhỏ phát âm những tiếng đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ nhỏ, người nói nhanh không rõ, hoặc âm nước chảy êm dịu. Không dùng trong các tình huống giao tiếp nghiêm túc. 'Babbling brook' chỉ suối róc rách.
Examples
I could hear the babbling of the brook near our campsite.
Tôi có thể nghe thấy tiếng **rốc rách** của con suối gần chỗ cắm trại.
She started babbling when she got nervous.
Cô ấy bắt đầu **lảm nhảm** khi bối rối.
He was just babbling about his weekend plans—I couldn’t follow.
Anh ta chỉ đang **lảm nhảm** về kế hoạch cuối tuần nên tôi không hiểu gì.
The river’s babbling made it easy to relax by the shore.
**Tiếng róc rách** của dòng sông khiến tôi dễ dàng thư giãn bên bờ.
She kept babbling on the phone even after I said goodbye.
Cô ấy vẫn **lảm nhảm** trên điện thoại dù tôi đã chào tạm biệt.
The baby was babbling happily in her crib.
Em bé đang **bi bô** vui vẻ trong nôi.