“awkward” in Vietnamese
Definition
Từ này miêu tả một tình huống gây cảm giác không thoải mái, lúng túng hoặc một người/vật có hành động vụng về, không tự nhiên. Cũng dùng cho những việc khó xử lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay gặp trong giao tiếp, ví dụ 'awkward silence', 'awkward moment', 'feel awkward', 'socially awkward', 'an awkward question'. Có thể mô tả một người vụng về (về thể chất hoặc xã hội), hoặc một tình huống khó xử.
Examples
There was an awkward silence after his joke.
Sau câu đùa của anh ấy, có một sự im lặng **ngượng ngùng**.
I felt awkward at the party because I didn't know anyone.
Tôi cảm thấy **ngượng ngùng** ở bữa tiệc vì không biết ai cả.
That's an awkward question to ask on a first date.
Đó là một câu hỏi **khó xử** để hỏi trong buổi hẹn đầu.
He is awkward when he tries to dance.
Anh ấy trông rất **vụng về** khi cố gắng nhảy.
It got really awkward when they started arguing at dinner.
Mọi thứ trở nên rất **khó xử** khi họ bắt đầu cãi nhau trong bữa tối.
I'm always awkward around my boss, and I don't know why.
Tôi luôn **ngượng ngùng** khi gặp sếp, mà không hiểu vì sao.