awe” in Vietnamese

sự kính sợsự kinh ngạc biết ơn

Definition

Cảm giác kính trọng sâu sắc pha lẫn một chút sợ hãi hoặc thán phục khi chứng kiến điều gì đó rất ấn tượng hay mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'In awe of' chỉ sự ngưỡng mộ sâu sắc, thường có pha lẫn chút sợ hãi; không dùng cho các bất ngờ thông thường mà là cho những điều thực sự lớn lao, ấn tượng.

Examples

I was in awe of her strength during such a tough time.

Tôi thực sự **kính sợ** nghị lực của cô ấy trong thời gian khó khăn như vậy.

You can't help but feel awe standing in front of the ancient temple.

Đứng trước ngôi đền cổ, bạn không thể không cảm thấy **sự kính sợ**.

The children looked at the tall mountain in awe.

Lũ trẻ nhìn ngọn núi cao đầy **sự kính sợ**.

He listened to the music in complete awe.

Anh ấy lắng nghe bản nhạc với **sự kính sợ** tuyệt đối.

They watched the fireworks with awe.

Họ xem pháo hoa với **sự kính sợ**.

The view from the top left us speechless with awe.

Khung cảnh từ trên cao khiến chúng tôi câm lặng trong **sự kính sợ**.