“away” in Vietnamese
Definition
Cách xa hoặc không có mặt ở một nơi, người hoặc vật nào đó. Cũng dùng để chỉ điều gì đó đang diễn ra ở nơi khác hoặc thời gian khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như ‘go away’, ‘away from home’, ‘days away’. Dùng để chỉ sự di chuyển, vắng mặt hoặc sự việc đang diễn ra ở nơi xa. Không nhầm lẫn với ‘away’ nghĩa là 'không ở nhà' khi dùng như tính từ.
Examples
Put the toys away after playing.
Sau khi chơi xong, hãy cất đồ chơi **đi**.
The seats were all away from the stage.
Các ghế đều **xa** sân khấu.
She told him to go away and leave her alone.
Cô ấy bảo anh ta **đi chỗ khác** và để cô ấy yên.
He ran away from the dog.
Anh ấy đã **chạy xa** khỏi con chó.
She is away on vacation this week.
Cô ấy **đi vắng** để nghỉ phép tuần này.
I can't wait to get away for the weekend.
Tôi rất mong được **đi xa** cuối tuần này.