awakened” in Vietnamese

đánh thứclàm tỉnh thức

Definition

Đã tỉnh dậy sau giấc ngủ, hoặc khiến ai đó hay điều gì đó trở nên chủ động, nhận thức hoặc tỉnh táo hơn. Thường dùng bóng nghĩa để nói về sự nhận ra hay cảm xúc mới được khơi dậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Awakened' trang trọng hơn 'woke up', thích hợp dùng khi nói về cảm xúc, nhận thức mới như 'awakened memories'. Đừng nhầm với 'woke' nghĩa về chính trị/xã hội.

Examples

He awakened to find himself alone in the room.

Anh ấy **tỉnh dậy** và thấy mình ở một mình trong phòng.

Something about that conversation awakened old memories I thought I had buried.

Có điều gì đó trong cuộc trò chuyện ấy đã **gợi lại** những ký ức cũ tưởng đã vùi sâu trong tôi.

The crisis awakened the public to the fragility of the healthcare system.

Cuộc khủng hoảng đã **khiến công chúng nhận ra** sự mong manh của hệ thống y tế.

The loud noise awakened everyone in the house.

Tiếng ồn lớn đã **đánh thức** tất cả mọi người trong nhà.

The trip awakened her interest in ancient history.

Chuyến đi đó đã **khơi dậy** sự quan tâm của cô ấy đối với lịch sử cổ đại.

She hadn't felt that alive in years — the music had awakened something deep inside her.

Âm nhạc đó đã **đánh thức** điều gì đó sâu bên trong cô ấy—lâu lắm rồi cô mới cảm thấy sống động đến vậy.