avoiding” in Vietnamese

tránh

Definition

Cố gắng tránh xa ai đó, điều gì đó, hoặc một tình huống nào đó để không gặp rắc rối, nguy hiểm hay điều khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

'avoid' thường đi với danh từ hoặc động từ thêm '-ing' như 'avoid doing'. Được dùng cho người, chủ đề, lỗi, nguy hiểm hoặc trách nhiệm. Không dùng 'avoid to do', dùng 'avoid doing'.

Examples

Are you avoiding me, or are you just busy?

Bạn đang **tránh** tôi hay chỉ là bạn bận thôi?

She keeps avoiding the question every time I ask.

Mỗi lần tôi hỏi, cô ấy lại **tránh** câu hỏi đó.

She is avoiding him at school.

Cô ấy đang **tránh** anh ấy ở trường.

He is avoiding sugar this week.

Anh ấy đang **tránh** đường trong tuần này.

We are avoiding that road because of the rain.

Chúng tôi đang **tránh** con đường đó vì trời mưa.

I’ve been avoiding that conversation for days.

Tôi đã **tránh** cuộc trò chuyện đó suốt vài ngày.