“average” in Vietnamese
Definition
Là danh từ, chỉ giá trị điển hình của một nhóm số, thường tính bằng cách cộng lại rồi chia đều. Là tính từ, nghĩa là bình thường, không nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong toán, thống kê, thành tích: 'điểm trung bình', 'trung bình cộng'. Khi nói về người, từ này có thể mang nghĩa không nổi bật.
Examples
The average of 10 and 20 is 15.
**Trung bình** của 10 và 20 là 15.
Her average test score is very good.
Điểm thi **trung bình** của cô ấy rất tốt.
It was just an average day at work.
Đó chỉ là một ngày làm việc **bình thường**.
On average, people here spend about an hour commuting.
**Trung bình**, mọi người ở đây mất khoảng một tiếng để đi lại.
The movie was okay, but honestly pretty average.
Bộ phim ổn thôi, nhưng thật ra khá là **bình thường**.
Even average players can improve a lot with practice.
Ngay cả những người chơi **trung bình** cũng có thể tiến bộ nhiều nếu chăm chỉ luyện tập.