avenue” in Vietnamese

đại lộcách (phương pháp)

Definition

Đại lộ là con đường rộng, thường có hàng cây hai bên. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là cách hay phương pháp để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'avenue' thường thấy trong tên đường, ví dụ: 'Park Avenue'. Nghĩa trừu tượng dùng trong các cụm từ như 'khám phá cách mới' hay 'cơ hội thảo luận'. Không giống với hẻm hoặc đường nhỏ.

Examples

They live on Maple Avenue.

Họ sống trên **đại lộ** Maple.

We're looking for every possible avenue to solve the problem.

Chúng tôi đang tìm kiếm mọi **cách** có thể để giải quyết vấn đề.

That conversation opened up a whole new avenue of research.

Cuộc trò chuyện đó đã mở ra một **cách** hoàn toàn mới cho việc nghiên cứu.

The hotel is on the next avenue.

Khách sạn nằm trên **đại lộ** kế tiếp.

Education can open a new avenue for young people.

Giáo dục có thể mở ra một **cách** mới cho thanh niên.

Turn left at the third avenue, and you'll see the café on the corner.

Rẽ trái ở **đại lộ** thứ ba, bạn sẽ thấy quán cà phê ở góc.