avenger” in Vietnamese

kẻ báo thù

Definition

'Kẻ báo thù' là người tìm cách trả thù hoặc trừng phạt ai đó vì một điều sai trái, thường dùng cho những anh hùng tự thực thi công lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ báo thù' là từ mang tính trang trọng hoặc văn học, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, ngoại trừ nói về siêu anh hùng Marvel ('Avengers'). Gắn với ý niệm công lý hoặc trả thù, không nhầm với 'báo thù' (hành động).

Examples

The avenger punished those who had done wrong.

**Kẻ báo thù** đã trừng phạt những kẻ làm điều xấu.

She became an avenger to help those in need.

Cô ấy trở thành một **kẻ báo thù** để giúp đỡ những người cần.

The legend tells of an avenger who protects the innocent.

Truyền thuyết kể về một **kẻ báo thù** bảo vệ người vô tội.

After losing everything, he turned into an avenger.

Sau khi mất tất cả, anh ấy đã thành một **kẻ báo thù**.

The story's avenger isn’t a villain but someone fighting for justice.

**Kẻ báo thù** trong câu chuyện không phải là kẻ xấu mà là người đấu tranh cho công lý.

Everyone knows the Avengers, the superhero team from the movies.

Ai cũng biết **Avengers**, nhóm siêu anh hùng trong phim.