“avalanche” in Vietnamese
Definition
Tuyết lở là hiện tượng một lượng lớn tuyết, băng và đá bất ngờ trượt xuống từ núi với lực rất mạnh. Từ này cũng dùng ẩn dụ cho số lượng lớn điều gì đó xảy ra cùng lúc, như thư từ hay vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc tin tức về thiên tai. Có thể dùng nghĩa ẩn dụ như 'an avalanche of emails' (rất nhiều email). Đừng nhầm với 'landslide', thường nói về lở đất.
Examples
The villagers were afraid of an avalanche after the heavy snowfall.
Người dân làng lo sợ xảy ra **tuyết lở** sau đợt tuyết rơi dày.
An avalanche can destroy houses on the mountain slope.
Một **tuyết lở** có thể phá hủy những ngôi nhà trên sườn núi.
A sudden loud noise started the avalanche.
Một tiếng ồn lớn đột ngột đã làm bắt đầu trận **tuyết lở**.
After the news broke, there was an avalanche of phone calls to the office.
Sau khi tin tức lan ra, văn phòng nhận được một **tuyết lở** các cuộc gọi.
We got buried under an avalanche of homework this week.
Tuần này chúng tôi bị vùi lấp dưới **tuyết lở** bài tập về nhà.
Luckily, no one was hurt when the avalanche hit the ski resort.
May mắn thay, không ai bị thương khi **tuyết lở** xảy ra ở khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.