authorities” in Vietnamese

nhà chức tráchcơ quan chức năng

Definition

Những người hoặc tổ chức có quyền lực chính thức để ra quyết định, thực thi luật lệ hoặc hành động, thường là cảnh sát, cơ quan nhà nước hoặc chính quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để nói về các cơ quan nhà nước, công an, hoặc chính quyền. Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh trang trọng, báo chí.

Examples

The authorities closed the road after the accident.

Sau tai nạn, **nhà chức trách** đã đóng đường.

The school called the authorities for help.

Nhà trường gọi **cơ quan chức năng** để nhờ hỗ trợ.

The authorities are looking into the problem.

**Nhà chức trách** đang xem xét vấn đề này.

If this keeps happening, the authorities will have to step in.

Nếu việc này tiếp diễn, **nhà chức trách** sẽ phải can thiệp.

Neighbors reported the noise, and the authorities showed up an hour later.

Hàng xóm báo về tiếng ồn, và **nhà chức trách** đã đến sau một giờ.

You should let the authorities handle it instead of trying to fix it yourself.

Bạn nên để **cơ quan chức năng** xử lý thay vì tự làm.