“audit” in Vietnamese
Definition
Kiểm toán là việc kiểm tra chính thức các báo cáo tài chính hoặc quy trình để đảm bảo tính chính xác. Ngoài ra còn có thể là việc đánh giá kỹ lưỡng các hoạt động hoặc hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường kinh doanh, tài chính hoặc học thuật. Ví dụ 'kiểm toán tài chính', 'kiểm toán nội bộ'. Trong giáo dục Mỹ, 'audit a class' là tham dự lớp học mà không cần làm bài kiểm tra (có thể dịch là 'nghe giảng').
Examples
Our department is stressed out about the upcoming audit.
Phòng ban của chúng tôi đang căng thẳng về **kiểm toán** sắp tới.
They hired an outside firm to conduct the audit.
Họ đã thuê một công ty bên ngoài để thực hiện **kiểm toán**.
In college, you can audit a class if you just want to attend without taking tests.
Ở trường đại học, bạn có thể **kiểm toán** một lớp nếu chỉ muốn dự mà không làm kiểm tra.
The company will have an audit next month.
Công ty sẽ có một đợt **kiểm toán** vào tháng sau.
An audit checks if the money records are correct.
**Kiểm toán** giúp xác minh các ghi chép về tiền có đúng không.
He did an audit of his personal expenses.
Anh ấy đã thực hiện **kiểm toán** chi tiêu cá nhân của mình.