“audacity” in Vietnamese
Definition
Dám làm điều mạo hiểm hoặc gây sốc mà không quan tâm đến quy tắc hay ý kiến người khác. Có thể vừa mang nghĩa tích cực vừa tiêu cực tuỳ vào hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể vừa khen vừa chê — tuỳ ngữ cảnh. Các cụm như 'the audacity to do something' chỉ sự liều lĩnh hay táo bạo vượt quy tắc.
Examples
I can't believe she had the audacity to speak to her boss like that.
Tôi không thể tin là cô ấy lại có **sự táo bạo** như vậy khi nói chuyện với sếp.
It takes audacity to try something new.
Thử một điều mới cần có **sự táo bạo**.
His audacity impressed everyone in the room.
**Sự táo bạo** của anh ấy đã làm mọi người trong phòng ấn tượng.
He had the audacity to ask for a raise his first week.
Anh ấy đã có **sự táo bạo** hỏi tăng lương ngay tuần đầu tiên.
The thief's audacity shocked the whole neighborhood.
**Sự liều lĩnh** của tên trộm đã khiến cả khu phố bị sốc.
You’ve got some audacity showing up after what happened.
Sau những gì đã xảy ra, bạn vẫn còn **sự táo bạo** mà xuất hiện ở đây!