attempting” in Vietnamese

đang cố gắngđang thử

Definition

Cố gắng làm điều gì đó, thường là điều khó. 'Attempting' chỉ quá trình đang cố gắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật; thường đi với động từ khác như 'attempting to solve'. Trang trọng hơn 'trying'.

Examples

She is attempting to answer the question.

Cô ấy đang **cố gắng** trả lời câu hỏi.

He was attempting to fix his bike.

Anh ấy đã **cố gắng** sửa xe đạp của mình.

They are attempting a new recipe tonight.

Tối nay họ sẽ **thử** một công thức mới.

I’m attempting to get in shape for summer, but it’s tough.

Tôi đang **cố gắng** lấy lại vóc dáng cho mùa hè, nhưng thật khó.

We keep attempting to call, but she never picks up.

Chúng tôi cứ **cố gắng** gọi, nhưng cô ấy không bao giờ nghe máy.

If you’re attempting to learn English, don’t give up!

Nếu bạn đang **cố gắng** học tiếng Anh, đừng bỏ cuộc!