attained” in Vietnamese

đạt được

Definition

Đạt được mục tiêu, trình độ hoặc kết quả nào đó sau khi đã nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng về thành tích, mục tiêu. Không dùng với vật cụ thể; chỉ dùng cho mức độ, mục tiêu, thành tựu.

Examples

She attained the highest grade in her class.

Cô ấy đã **đạt được** điểm cao nhất lớp.

The company attained its sales target this year.

Năm nay, công ty đã **đạt được** chỉ tiêu doanh số.

By the time she was thirty, she had attained all her major goals.

Đến năm ba mươi tuổi, cô ấy đã **đạt được** tất cả mục tiêu lớn.

After years of training, the athlete finally attained world-class status.

Sau nhiều năm tập luyện, vận động viên cuối cùng đã **đạt được** đẳng cấp thế giới.

His ideas have attained widespread recognition across the industry.

Ý tưởng của anh ấy đã **đạt được** sự công nhận rộng rãi trong ngành.

He attained professional success after many years.

Sau nhiều năm, anh ấy đã **đạt được** thành công nghề nghiệp.