“attacked” in Vietnamese
Definition
Là dạng quá khứ của 'tấn công', dùng khi ai đó sử dụng bạo lực hoặc chỉ trích một cách mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cả tấn công vật lý và phê bình mạnh về ý tưởng. Cách bị động 'was attacked' khá phổ biến. Không nên nhầm với 'hit' vì 'attack' ám chỉ hành động có chủ ý và mạnh hơn.
Examples
The dog attacked the man in the park.
Con chó đã **tấn công** người đàn ông trong công viên.
The town was attacked at night.
Thị trấn đã bị **tấn công** vào ban đêm.
Some students attacked his idea in class.
Một số học sinh đã **tấn công** ý tưởng của anh ấy trong lớp.
He felt personally attacked by her comment.
Anh ấy cảm thấy bị **tấn công** cá nhân bởi nhận xét của cô ấy.
The senator was attacked in the media after the interview.
Sau buổi phỏng vấn, thượng nghị sĩ đã bị **tấn công** trên truyền thông.
When I said no, he attacked my decision right away.
Khi tôi nói không, anh ấy lập tức **tấn công** quyết định của tôi.