attached” in Vietnamese

đính kèmgắn liềngắn bó (cảm xúc)

Definition

'Đính kèm' chỉ việc vật gì đó được gắn hoặc nối vào cái khác. Ngoài ra còn dùng khi nói về sự gắn bó về mặt tình cảm với người hay vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường gặp trong email: 'file đính kèm'. Dùng dạng tính từ đi sau 'be'. Nghĩa tình cảm dùng là 'gắn bó với ai/cái gì'. Không nên nhầm với nghĩa 'hấp dẫn'.

Examples

The photo is attached to the email.

Bức ảnh đã được **đính kèm** trong email.

The handle is attached to the door.

Tay nắm cửa được **gắn liền** với cửa.

The child is very attached to her grandmother.

Đứa trẻ rất **gắn bó** với bà của mình.

There’s a small cafe attached to the hotel lobby.

Có một quán cà phê nhỏ **gắn liền** với sảnh khách sạn.

I've attached the report, so let me know if anything's missing.

Tôi đã **đính kèm** báo cáo, bạn xem còn thiếu gì không nhé.

He's really attached to that old jacket and refuses to throw it away.

Anh ấy rất **gắn bó** với chiếc áo khoác cũ đó và nhất quyết không vứt đi.