“attach” in Vietnamese
Definition
Kết nối hoặc gắn một vật vào vật khác; đặc biệt là thêm hoặc đính kèm thứ gì đó (như tệp tin) vào một tin nhắn hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Attach' mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính, dùng cho cả ngữ cảnh vật lý và số ('attach a file', 'please attach your resume'). Thường gặp trong email. Không nhầm với 'add' (tổng quát hơn) hoặc 'join' (gia nhập nhóm/người).
Examples
Please attach your photo to the application.
Vui lòng **đính kèm** ảnh vào đơn đăng ký.
Can you attach this paper to the wall?
Bạn có thể **dán** tờ giấy này lên tường không?
Don't forget to attach the document to your email.
Đừng quên **đính kèm** tài liệu vào email của bạn.
I'll attach the invoice below for your reference.
Tôi sẽ **đính kèm** hóa đơn bên dưới để bạn tham khảo.
You need to attach the handle before using the tool.
Bạn cần **gắn** tay cầm trước khi sử dụng dụng cụ.
Kids often attach sentimental value to small objects.
Trẻ con hay **gắn** giá trị tình cảm vào những vật nhỏ.