atop” in Vietnamese

trên đỉnhtrên cùng

Definition

Ở trên cùng hoặc ở đỉnh của một vật; cao hơn hoặc phía trên vật khác. Thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương; thay cho 'trên' hoặc 'ở trên cùng', nhưng trang trọng hơn. Không dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

A bird is sitting atop the tree.

Một con chim đang đậu **trên đỉnh** cây.

The cake has strawberries atop the cream.

Chiếc bánh có dâu tây **trên cùng** lớp kem.

There is a flag atop the building.

Có lá cờ **trên đỉnh** tòa nhà.

She placed a golden star atop the Christmas tree.

Cô ấy đặt một ngôi sao vàng **trên đỉnh** cây thông Noel.

Snow piled atop the mountain after the storm.

Tuyết chất đầy **trên đỉnh** núi sau cơn bão.

A cat balanced precariously atop the fence, watching everything below.

Một con mèo giữ thăng bằng mong manh **trên đỉnh** hàng rào, quan sát mọi thứ phía dưới.