“asthma” in Vietnamese
Definition
Một bệnh mạn tính khiến đường thở bị thu hẹp hoặc viêm, gây khó thở.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể gặp trong 'cơn hen suyễn', 'triệu chứng hen suyễn', 'thuốc hen suyễn'. Bệnh không lây. Đừng nhầm với 'dị ứng'. Có thể do tác nhân giống nhau.
Examples
My brother was diagnosed with asthma last year.
Em trai tôi được chẩn đoán mắc **hen suyễn** năm ngoái.
People with asthma often carry an inhaler.
Người mắc **hen suyễn** thường mang theo ống hít.
She had a mild asthma attack after running in the park.
Cô ấy lên cơn **hen suyễn** nhẹ sau khi chạy bộ trong công viên.
Cold weather tends to make my asthma worse.
Trời lạnh thường làm cho **hen suyễn** của tôi nặng hơn.
He manages his asthma by avoiding his triggers and using his medicine regularly.
Anh ấy kiểm soát **hen suyễn** bằng cách tránh các tác nhân và dùng thuốc đều đặn.
Asthma can make it hard to breathe during exercise.
Người bị **hen suyễn** có thể gặp khó thở khi tập thể dục.