assuming” in Vietnamese

giả sửcho rằng

Definition

Tạm thời coi điều gì đó là đúng dù chưa có bằng chứng đầy đủ. Đôi khi cũng dùng khi nghĩ rằng điều gì đó có vẻ đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng ở đầu câu: 'assuming that...' hoặc chỉ 'assuming...'. Hay dùng trong lập luận, kế hoạch, hoặc khi không muốn bác bỏ thẳng thừng. 'assume' trung lập hơn 'presume'.

Examples

I was assuming you already knew the answer.

Tôi đã **cho rằng** bạn đã biết câu trả lời rồi.

She's assuming too much from one short message.

Cô ấy đang **cho rằng** quá nhiều chỉ từ một tin nhắn ngắn.

Assuming the bus is on time, we will get there by noon.

**Giả sử** xe buýt đến đúng giờ, chúng ta sẽ tới nơi trước trưa.

Assuming everything goes smoothly, we should be done by Friday.

**Giả sử** mọi việc suôn sẻ, chúng ta sẽ hoàn thành trước thứ Sáu.

I wasn't assuming the worst, I was just being careful.

Tôi không **cho rằng** tình huống tệ nhất, tôi chỉ cẩn thận thôi.

You're assuming everyone sees it the same way you do.

Bạn đang **cho rằng** ai cũng nhìn nhận giống như bạn.