association” in Vietnamese

hiệp hộisự liên kếtsự liên tưởng

Definition

Hiệp hội là một nhóm người cùng mục đích chung, hoặc mối liên kết giữa người, sự vật, hoặc ý tưởng. Nó cũng có thể chỉ sự liên tưởng trong tâm trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc trung lập; hay đi kèm với 'professional association', 'in association with' hoặc liên tưởng trong tâm trí. Không dùng cho tình bạn thông thường mà chỉ tổ chức hoặc liên kết rộng.

Examples

She joined a local association for teachers.

Cô ấy đã tham gia một **hiệp hội** giáo viên tại địa phương.

There is a strong association between sleep and health.

Có mối **liên kết** chặt chẽ giữa giấc ngủ và sức khỏe.

I have a happy association with that song.

Tôi có một **liên tưởng** vui vẻ với bài hát đó.

The event was organized in association with a local charity.

Sự kiện được tổ chức **phối hợp** với một tổ chức từ thiện địa phương.

People often make an association between success and money.

Mọi người thường tạo **liên kết** giữa thành công và tiền bạc.

I try to avoid that café because I have bad associations with it.

Tôi cố tránh quán cà phê đó vì tôi có **liên tưởng** không tốt với nó.